rong huyết

Học thuật
Thân thiện
rong huyết

Một phụ nữ đang lo lắng vì tình trạng rong huyết kéo dài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng ra máu âm đạo kéo dài bất thường sau kỳ kinh nguyệt: "rong huyết" một thuật ngữ y học chỉ hiện tượng chảy máu từ tử cung kéo dài quá mức bình thường sau khi kỳ kinh đáng lẽ đã kết thúc. Đây một dạng rối loạn kinh nguyệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chị ấy phải đi khám tình trạng rong huyết kéo dài hơn mười ngày.
    • Rong huyết có thể dấu hiệu của một số bệnh phụ khoa cần được chẩn đoán sớm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong chẩn đoán, mô tả triệu chứng hoặc các tài liệu chuyên ngành sản phụ khoa.
    • Bệnh nhân được ghi nhận triệu chứng rong huyết sau sẩy thai.
Biến thể từ liên quan
  • Rong kinh: từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ tình trạng ra máu kinh kéo dài hoặc ra nhiều máu bất thường trong kỳ kinh.
  • Cường kinh: Chỉ tình trạng lượng máu kinh ra quá nhiều.
  • Rối loạn kinh nguyệt: nhóm từ chung chỉ các bất thường về chu kỳ, thời gian hay lượng máu kinh, trong đó bao gồm cả "rong huyết".
Từ đồng nghĩa
  • Rong kinh: (như định nghĩa trên).
Lưu ý
  • "Rong huyết" một thuật ngữ y tế chuyên môn. Khi gặp triệu chứng này, cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán điều trị chính xác.
rong huyết

Một phụ nữ đang lo lắng vì tình trạng rong huyết kéo dài.

  1. kinh nguyệt kéo dài sau thời hạn đáng lẽ đã hết.